adverse
Anh /ˈædvɜːs/Mỹ /ædˈvɝːs/
Nghĩa của adverse
- adj.bất lợi; có hại; xấuHarmful or making success and progress more difficult.
Câu ví dụ
Our ferry was cancelled because of adverse weather conditions.
Chuyến phà của chúng tôi đã bị hủy do điều kiện thời tiết xấu.
Prolonged exposure to traffic noise can have adverse effects on residents' sleep and mental health.
Tiếp xúc lâu dài với tiếng ồn giao thông có thể gây tác động xấu đến giấc ngủ và sức khỏe tinh thần của cư dân.
Cụm từ thường gặp
- adverse effects — tác động xấu
- adverse weather conditions — điều kiện thời tiết xấu
- an adverse reaction — phản ứng có hại
- adverse circumstances — hoàn cảnh bất lợi
Họ từ
adversely (adv.) · adversity (n.)
Đồng nghĩa
unfavourable, harmful, detrimental
Trái nghĩa
favourable, beneficial
💡 adverse nghĩa là bất lợi; averse nghĩa là không ưa, thường đi với to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →