boxer
Anh /ˈbɒksə/Mỹ /ˈbɑːksər/
B1Thể thao
Nghĩa của boxer
- n.võ sĩ quyền anhA person who competes in boxing.
Câu ví dụ
The boxer pulled on her gloves before training.
Nữ võ sĩ đeo găng tay vào trước khi tập luyện.
A professional boxer needs disciplined training and adequate recovery time to maintain both performance and long-term health.
Một võ sĩ chuyên nghiệp cần luyện tập có kỷ luật và thời gian phục hồi đầy đủ để duy trì cả thành tích thi đấu lẫn sức khỏe lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- professional boxer — võ sĩ chuyên nghiệp
- amateur boxer — võ sĩ nghiệp dư
- heavyweight boxer — võ sĩ hạng nặng
Họ từ
box (v.) · boxing (n.)
💡 box khi là động từ có nghĩa là đấm bốc; boxer là võ sĩ quyền anh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →