effort
Anh /ˈefət/Mỹ /ˈefərt/
Nghĩa của effort
- n.nỗ lực; sức lựcphysical or mental energy used to achieve something
- n.cố gắng; hoạt động có tổ chứcan attempt or organised activity intended to achieve a goal
Câu ví dụ
It took considerable effort to push the sofa upstairs.
Đẩy chiếc ghế sofa lên lầu tốn rất nhiều sức.
Reducing household waste requires a joint effort from consumers, manufacturers and local authorities to change everyday practices.
Giảm lượng rác thải sinh hoạt đòi hỏi sự chung tay của người tiêu dùng, nhà sản xuất và chính quyền địa phương để thay đổi thói quen hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- make an effort — cố gắng
- put effort into — dồn sức vào
- a joint effort — nỗ lực chung
- considerable effort — nỗ lực đáng kể
Họ từ
effortless (adj.) · effortlessly (adv.)
Đồng nghĩa
exertion, attempt
💡 Khi chỉ sức lực thì không đếm được; khi chỉ một lần cố gắng thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →