cabin
Anh /ˈkæbɪn/Mỹ /ˈkæbɪn/
B1Du lịch
Nghĩa của cabin
- n.nhà gỗ nhỏ; túp lềuA small, simple house, often built from wood.
- n.khoang tàu; khoang máy bayA room on a ship or passenger space in an aircraft.
Câu ví dụ
We spent the weekend in a cabin beside the lake.
Chúng tôi dành cuối tuần trong một nhà gỗ nhỏ bên hồ.
Holiday cabins in protected forests should be carefully managed to limit their impact on local wildlife.
Các nhà gỗ nghỉ dưỡng trong khu rừng được bảo vệ cần được quản lý cẩn thận để hạn chế tác động đến động vật hoang dã địa phương.
Cụm từ thường gặp
- a log cabin — nhà gỗ tròn
- cabin crew — tiếp viên hàng không
- a passenger cabin — khoang hành khách
- cabin baggage — hành lý xách tay
💡 Vừa chỉ nhà nhỏ trên đất liền, vừa chỉ khoang tàu hoặc khoang máy bay.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →