translate

Anh /trænzˈleɪt/Mỹ /trænzˈleɪt/

B1Giáo dục
Tranh minh họa từ translate

Nghĩa của translate

  1. v.dịch; phiên dịchTo express words or writing in another language
  2. v.chuyển hóa thành; biến thànhTo change something into a different form or practical result

Câu ví dụ

Could you translate this recipe into English for me?

Bạn có thể dịch công thức này sang tiếng Anh cho tôi được không?

Governments must translate environmental commitments into practical policies that encourage businesses to reduce emissions.

Chính phủ phải biến các cam kết môi trường thành chính sách thiết thực, khuyến khích doanh nghiệp giảm phát thải.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

translation (n.) · translator (n.) · translatable (adj.)

💡 Dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác theo cấu trúc: translate from... into....
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← honeymooncabin →