amateur

Anh /ˈæmətə/Mỹ /ˈæmətʃər/

B2Thể thao
Tranh minh họa từ amateur

Nghĩa của amateur

  1. n.người chơi nghiệp dư; người yêu thíchSomeone who pursues an activity for pleasure rather than pay.
  2. adj.nghiệp dưDone for enjoyment rather than as a paid profession.
  3. n.người không chuyên; người non taySomeone who lacks skill or experience in an activity.

Câu ví dụ

Although an amateur, she takes beautiful photographs of birds.

Dù chỉ là người nghiệp dư, cô ấy chụp ảnh chim rất đẹp.

Amateur sports clubs provide affordable opportunities for physical activity and help strengthen relationships within local communities.

Các câu lạc bộ thể thao nghiệp dư mang đến cơ hội tập luyện thể chất với chi phí phải chăng và giúp tăng cường mối quan hệ trong cộng đồng địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

amateurish (adj.) · amateurism (n.)

Trái nghĩa

professional

💡 amateur thường chỉ người không làm nghề chuyên nghiệp, không nhất thiết có nghĩa là trình độ thấp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← deadlygrave →