deadly
Anh /ˈdedli/Mỹ /ˈdedli/
B2Sức khỏe
Nghĩa của deadly
- adj.gây chết người; chí mạngCausing death or likely to cause death.
- adv.cực kỳ; vô cùngExtremely or completely, especially with certain adjectives.
Câu ví dụ
These pretty mushrooms can be deadly if you eat them.
Những cây nấm xinh đẹp này có thể gây chết người nếu bạn ăn phải.
Improved access to clean drinking water can prevent deadly diseases in communities with inadequate sanitation.
Tiếp cận nước uống sạch tốt hơn có thể ngăn ngừa các căn bệnh chết người ở những cộng đồng thiếu điều kiện vệ sinh.
Cụm từ thường gặp
- a deadly disease — bệnh chết người
- a deadly poison — chất độc chí mạng
- deadly serious — cực kỳ nghiêm túc
- deadly dull — cực kỳ buồn tẻ
Họ từ
dead (adj.) · death (n.) · die (v.)
Đồng nghĩa
lethal, fatal
Trái nghĩa
harmless
💡 Dù kết thúc bằng -ly, deadly thường được dùng như tính từ với nghĩa là gây chết người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →