grave

Anh /ɡreɪv/Mỹ /ɡreɪv/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ grave

Nghĩa của grave

  1. n.mộ; phần mộA place in the ground where a dead person is buried.
  2. adj.nghiêm trọng; trầm trọngVery serious and giving cause for concern.
  3. adj.nghiêm nghị; trang trọngShowing a serious or solemn expression or manner.

Câu ví dụ

She placed fresh flowers beside her grandfather's grave.

Cô đặt những bông hoa tươi bên mộ ông nội.

The destruction of coastal habitats poses a grave threat to biodiversity and the livelihoods of local communities.

Sự phá hủy các môi trường sống ven biển gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học và sinh kế của cộng đồng địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

gravely (adv.) · graveness (n.)

💡 Khi là tính từ, grave trang trọng hơn serious và thường bổ nghĩa cho mối đe dọa hoặc hậu quả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← amateurincident →