incident
Anh /ˈɪnsɪdənt/Mỹ /ˈɪnsɪdənt/
B2Xã hội
Nghĩa của incident
- n.sự việc; sự cốAn event, especially one that is unusual or unpleasant.
Câu ví dụ
Nobody was hurt in the incident outside the station.
Không ai bị thương trong vụ việc bên ngoài nhà ga.
Every workplace incident should be investigated carefully so that employers can identify risks and prevent similar problems.
Mọi sự cố tại nơi làm việc đều nên được điều tra cẩn thận để người sử dụng lao động nhận diện rủi ro và ngăn chặn các vấn đề tương tự.
Cụm từ thường gặp
- report an incident — báo cáo sự cố
- a serious incident — sự cố nghiêm trọng
- an isolated incident — sự cố cá biệt
- without incident — không xảy ra sự cố
Đồng nghĩa
event, occurrence
💡 incident chỉ một sự việc cụ thể; incidence chỉ tỷ lệ xảy ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →