cod

Anh /kɒd/Mỹ /kɑːd/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ cod

Nghĩa của cod

  1. n.cá tuyết; thịt cá tuyếtA large sea fish, or its white flesh eaten as food.

Câu ví dụ

We baked the cod with lemon and fresh herbs.

Chúng tôi nướng cá tuyết với chanh và các loại thảo mộc tươi.

Strict fishing limits can help cod populations recover while protecting the long-term livelihoods of coastal communities.

Giới hạn đánh bắt nghiêm ngặt có thể giúp đàn cá tuyết phục hồi, đồng thời bảo vệ sinh kế lâu dài của các cộng đồng ven biển.

Cụm từ thường gặp

💡 Số ít và số nhiều của cá đều là cod; khi chỉ thịt cá tuyết thì là danh từ không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← incidentcosmetic →