cosmetic
Anh /kɒzˈmetɪk/Mỹ /kɑːzˈmetɪk/
B2Sức khỏe
Nghĩa của cosmetic
- adj.thuộc thẩm mỹ; dùng để trang điểmintended to improve or change physical appearance
- adj.chỉ bề ngoài; mang tính hình thứcchanging appearances without solving underlying problems
- n.mỹ phẩma product used to improve or change physical appearance
Câu ví dụ
This shop sells cosmetic products alongside soap and shampoo.
Cửa hàng này bán sản phẩm mỹ phẩm cùng với xà phòng và dầu gội.
Critics argue that cosmetic changes to school buildings cannot address deeper problems such as overcrowded classrooms.
Các nhà phê bình cho rằng việc chỉnh trang bề ngoài các tòa nhà trường học không thể giải quyết những vấn đề sâu xa hơn như lớp học quá đông.
Cụm từ thường gặp
- cosmetic products — sản phẩm mỹ phẩm
- cosmetic surgery — phẫu thuật thẩm mỹ
- cosmetic changes — thay đổi mang tính hình thức
Họ từ
cosmetics (n.) · cosmetically (adv.)
💡 Khi là danh từ chỉ mỹ phẩm, thường dùng dạng số nhiều cosmetics.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →