richness

Anh /ˈrɪtʃnəs/Mỹ /ˈrɪtʃnəs/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ richness

Nghĩa của richness

  1. n.sự phong phú; sự đa dạngThe quality of containing many varied or valuable elements.
  2. n.độ đậm đà; độ sâu của hương vị hoặc màu sắcA deep, strong, or full quality of flavour or colour.

Câu ví dụ

The richness of local wildlife amazed us during our walk.

Sự đa dạng của động vật hoang dã địa phương khiến chúng tôi kinh ngạc trong chuyến đi bộ.

Protecting traditional crafts helps preserve the cultural richness of communities facing rapid social change.

Bảo tồn các nghề thủ công truyền thống giúp gìn giữ sự phong phú văn hóa của các cộng đồng đang đối mặt với biến đổi xã hội nhanh chóng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

rich (adj.) · richly (adv.) · enrich (v.) · enrichment (n.)

Đồng nghĩa

abundance

💡 Từ này thường chỉ nội dung phong phú hoặc hương vị đậm đà; còn tài sản cá nhân thường dùng wealth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cosmeticexpedition →