match
Anh /mætʃ/Mỹ /mætʃ/
A1Thể thao
Nghĩa của match
- n.trận đấua sports contest between two people or teams
- v.phù hợp; khớp; sánh đượcto go well together, correspond, or equal something
- n.que diêma small stick that produces fire when rubbed
Câu ví dụ
We watched a football match at the local park.
Chúng tôi xem một trận bóng đá ở công viên địa phương.
Training programmes should match the skills taught in colleges with the needs of local employers.
Các chương trình đào tạo nên làm cho kỹ năng được dạy ở các trường cao đẳng khớp với nhu cầu của nhà tuyển dụng tại địa phương.
Cụm từ thường gặp
- win a match — thắng một trận đấu
- match A with B — ghép A với B
- strike a match — quẹt diêm
- a perfect match — cặp đôi hoàn hảo
Họ từ
matching (adj.) · unmatched (adj.)
💡 match nhấn mạnh sự hài hòa, ăn khớp; fit thường nói về kích thước vừa vặn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →