cinema

Anh /ˈsɪnəmə/Mỹ /ˈsɪnəmə/

A1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ cinema

Nghĩa của cinema

  1. n.rạp chiếu phimA place where people pay to watch films.
  2. n.nghệ thuật điện ảnh; ngành điện ảnhFilms considered as an art form or industry.

Câu ví dụ

We met outside the cinema and bought some popcorn.

Chúng tôi gặp nhau trước rạp chiếu phim và mua ít bỏng ngô.

International cinema allows audiences to explore unfamiliar cultures and consider social issues from different perspectives.

Điện ảnh quốc tế cho phép khán giả khám phá những nền văn hóa lạ lẫm và suy ngẫm về các vấn đề xã hội từ nhiều góc nhìn khác nhau.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cinematic (adj.)

Đồng nghĩa

movie theater

💡 Tiếng Anh Anh thường nói go to the cinema, tiếng Anh Mỹ thường nói go to the movies.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← orangematch →