orange
Anh /ˈɒrɪndʒ/Mỹ /ˈɔːrɪndʒ/
A1Đời sống
Nghĩa của orange
- n.quả cam; trái camA round citrus fruit with orange skin and juicy flesh.
- adj.có màu camHaving a colour between red and yellow.
- n.màu camThe colour between red and yellow.
Câu ví dụ
I peeled an orange and shared it with my sister.
Tôi bóc một quả cam và chia cho em gái cùng ăn.
An orange provides vitamin C, but a balanced diet requires a variety of foods.
Cam cung cấp vitamin C, nhưng một chế độ ăn cân bằng cần nhiều loại thực phẩm khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- orange juice — nước cam
- orange peel — vỏ cam
- bright orange — màu cam tươi
💡 quả cam đếm được; khi chỉ màu cam thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →