everybody
Anh /ˈevribɒdi/Mỹ /ˈevribɑːdi/
A1Xã hội
Nghĩa của everybody
- pron.mọi người; tất cả mọi ngườiEvery person in a group, or all people generally.
Câu ví dụ
Everybody is waiting outside for the doors to open.
Mọi người đang đợi bên ngoài để cửa mở.
Public libraries should offer accessible services so that everybody can benefit from opportunities for lifelong learning.
Thư viện công cộng nên cung cấp các dịch vụ dễ tiếp cận để tất cả mọi người đều có thể hưởng lợi từ cơ hội học tập suốt đời.
Cụm từ thường gặp
- everybody else — những người khác
- almost everybody — hầu hết mọi người
- everybody involved — tất cả những người liên quan
Đồng nghĩa
everyone
Trái nghĩa
nobody
💡 Khi làm chủ ngữ, động từ chia ở số ít: Everybody is ready.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →