sportsmanship

Anh /ˈspɔːtsmənʃɪp/Mỹ /ˈspɔːrtsmənʃɪp/

C1Thể thao
Tranh minh họa từ sportsmanship

Nghĩa của sportsmanship

  1. n.tinh thần thể thao; tác phong của vận động viênFair and respectful behaviour towards opponents in sport

Câu ví dụ

Helping her opponent up showed real sportsmanship.

Việc đỡ đối thủ đứng dậy cho thấy tinh thần thể thao thực sự.

School competitions should reward sportsmanship as well as achievement to encourage respect and cooperation among students.

Các cuộc thi ở trường nên khen thưởng tinh thần thể thao bên cạnh thành tích, nhằm khuyến khích học sinh tôn trọng và hợp tác với nhau.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sportsman (n.) · sportswoman (n.) · sportsmanlike (adj.) · unsportsmanlike (adj.)

Đồng nghĩa

fair play

💡 Là danh từ không đếm được, nhấn mạnh sự công bằng và tôn trọng, không phải kỹ thuật thi đấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← overextenddeviation →