overextend
Anh /ˌəʊvərɪkˈstend/Mỹ /ˌoʊvərɪkˈstend/
Nghĩa của overextend
- v.gánh vác quá sức; mở rộng quá mứcto commit more money or effort than can be managed
Câu ví dụ
Don't overextend yourself by joining every club at school.
Đừng tự làm mình quá tải bằng cách tham gia mọi câu lạc bộ ở trường.
Small businesses may overextend themselves financially when they expand rapidly without assessing future demand.
Các doanh nghiệp nhỏ có thể tự đẩy mình vào tình thế tài chính quá căng khi mở rộng nhanh mà không đánh giá nhu cầu trong tương lai.
Cụm từ thường gặp
- overextend yourself — tự làm mình quá tải
- overextend financially — vượt quá khả năng tài chính
- overextend resources — dùng nguồn lực quá mức
Họ từ
overextension (n.) · extend (v.) · extension (n.)
Đồng nghĩa
overburden, overstretch
💡 Thường dùng cụm overextend oneself, chỉ việc nhận những nhiệm vụ hoặc khoản chi vượt quá khả năng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →