deviation
Anh /ˌdiːviˈeɪʃən/Mỹ /ˌdiːviˈeɪʃən/
C1Khoa học
Nghĩa của deviation
- n.sự đi chệch; sự lệch khỏia departure from an expected route, rule, or behaviour
- n.độ lệch; độ sai biệtthe difference between a measurement and a reference value
Câu ví dụ
A small deviation from our route revealed a quiet beach.
Chúng tôi đi lệch khỏi tuyến đường một chút và tìm thấy một bãi biển yên tĩnh.
Any significant deviation from established safety procedures should be investigated to prevent accidents in the workplace.
Mọi sai lệch đáng kể so với quy trình an toàn đã được thiết lập đều cần được điều tra để ngăn ngừa tai nạn tại nơi làm việc.
Cụm từ thường gặp
- deviation from the norm — đi chệch khỏi chuẩn mực
- standard deviation — độ lệch chuẩn
- significant deviation — sai lệch đáng kể
Họ từ
deviate (v.)
Đồng nghĩa
departure, divergence
💡 Thường dùng deviation from; standard deviation là độ lệch chuẩn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →