optics

Anh /ˈɒptɪks/Mỹ /ˈɑːptɪks/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ optics

Nghĩa của optics

  1. n.quang họcThe scientific study of light and how it behaves

Câu ví dụ

We explored optics by shining a torch through a prism.

Chúng tôi tìm hiểu quang học bằng cách chiếu đèn pin qua một lăng kính.

Advances in optics have improved medical imaging, allowing doctors to examine internal structures in greater detail.

Những tiến bộ trong quang học đã cải thiện chẩn đoán hình ảnh y tế, giúp bác sĩ quan sát các cấu trúc bên trong chi tiết hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

optical (adj.) · optically (adv.)

💡 Khi chỉ môn quang học, dù kết thúc bằng s vẫn đi với động từ số ít.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← deviationsnowbound →