snowbound

Anh /ˈsnəʊbaʊnd/Mỹ /ˈsnoʊbaʊnd/

C1Du lịch
Tranh minh họa từ snowbound

Nghĩa của snowbound

  1. adj.bị tuyết chặn; bị tuyết cô lậpUnable to travel or be reached because of heavy snow.

Câu ví dụ

We stayed in a snowbound cabin for three days.

Chúng tôi ở trong một căn nhà gỗ bị tuyết vây kín suốt ba ngày.

Emergency services delivered food and medicine to snowbound villages after unusually heavy winter storms.

Sau những trận bão mùa đông nặng bất thường, các lực lượng ứng cứu đã đưa thực phẩm và thuốc men đến những ngôi làng bị tuyết chặn đường.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

snow (n.) · snowy (adj.) · snowfall (n.)

💡 Nhấn mạnh tuyết cản trở việc đi lại, không chỉ đơn thuần là phủ đầy tuyết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← opticsoversight →