oversight
Anh /ˈəʊvəsaɪt/Mỹ /ˈoʊvərsaɪt/
Nghĩa của oversight
- n.sự sơ suất; sự bỏ sótA mistake caused by failing to notice or consider something.
- n.sự giám sát; sự quản lýResponsibility for checking that activities are managed correctly.
Câu ví dụ
Through an oversight, I left your lunch at home.
Do sơ suất, tôi đã để quên bữa trưa của bạn ở nhà.
Independent oversight of public spending can reduce corruption and strengthen citizens' confidence in government institutions.
Việc giám sát độc lập đối với chi tiêu công có thể giảm tham nhũng và củng cố niềm tin của người dân vào các thiết chế chính phủ.
Cụm từ thường gặp
- an unfortunate oversight — một sơ suất đáng tiếc
- by an oversight — do sơ suất
- independent oversight — giám sát độc lập
- regulatory oversight — giám sát của cơ quan quản lý
Họ từ
oversee (v.) · overseer (n.)
💡 Khi nghĩa là sơ suất thường đếm được; khi nghĩa là giám sát thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →