relay
Anh /ˈriːleɪ/Mỹ /ˈriːleɪ/
B2Thể thao
Nghĩa của relay
- n.cuộc chạy tiếp sứca race in which teammates take turns completing sections
- v.chuyển đạt; phát lạito pass information or broadcast signals to another person or place
- n.rơ-le; công tắc điệnan electrical switch controlled by another electrical circuit
Câu ví dụ
Our team dropped the baton during the school relay.
Đội chúng tôi làm rơi gậy trong cuộc chạy tiếp sức ở trường.
Emergency services relay weather warnings to remote communities through local radio stations and mobile networks.
Các cơ quan cứu hộ truyền đạt cảnh báo thời tiết đến những cộng đồng ở xa qua đài phát thanh địa phương và mạng di động.
Cụm từ thường gặp
- relay race — cuộc đua tiếp sức
- relay a message — chuyển lời nhắn
- relay information — truyền đạt thông tin
- electrical relay — rơ-le điện
💡 Động từ cũng đọc là /rɪˈleɪ/; relay a message nghĩa là chuyển lời nhắn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →