gene
Anh /dʒiːn/Mỹ /dʒiːn/
B2Khoa học
Nghĩa của gene
- n.gen; gen di truyềnA unit of inherited information that influences an organism's characteristics
Câu ví dụ
This gene can influence the colour of a cat's fur.
Gen này có thể ảnh hưởng đến màu lông của mèo.
Identifying a gene linked to an inherited disease may help researchers develop more effective treatments.
Việc xác định một gen liên quan đến bệnh di truyền có thể giúp các nhà nghiên cứu phát triển phương pháp điều trị hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- gene expression — biểu hiện gen
- gene therapy — liệu pháp gen
- inherit a gene — thừa hưởng một gen
Họ từ
genetic (adj.) · genetically (adv.) · genetics (n.)
💡 gene là danh từ đếm được; genetics nghĩa là di truyền học.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →