soccer
Anh /ˈsɒkə/Mỹ /ˈsɑːkər/
A2Thể thao
Nghĩa của soccer
- n.bóng đáA game where two teams kick a ball into goals.
Câu ví dụ
We play soccer in the park every Saturday morning.
Chúng tôi chơi bóng đá trong công viên vào mỗi sáng thứ Bảy.
Community soccer clubs provide affordable exercise and help young people develop teamwork skills outside the classroom.
Các câu lạc bộ bóng đá cộng đồng cung cấp hoạt động thể dục với chi phí phải chăng và giúp người trẻ rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm ngoài lớp học.
Cụm từ thường gặp
- play soccer — chơi bóng đá
- soccer team — đội bóng đá
- soccer field — sân bóng đá
- soccer match — trận bóng đá
Đồng nghĩa
football
💡 Tiếng Anh-Anh thường gọi là football, tiếng Anh-Mỹ gọi là soccer.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →