untidy
Anh /ʌnˈtaɪdi/Mỹ /ʌnˈtaɪdi/
A2Đời sống
Nghĩa của untidy
- adj.lộn xộn; không gọn gàngnot neat or well arranged
- adj.luộm thuộm; không chịu thu dọnnot keeping your belongings or surroundings neat
Câu ví dụ
Her untidy desk was covered with cups and notebooks.
Bàn làm việc bừa bộn của cô ấy đầy cốc chén và sổ tay.
Shared workspaces can quickly become untidy unless employees take responsibility for keeping communal areas clean and organised.
Không gian làm việc chung có thể nhanh chóng trở nên bừa bộn nếu nhân viên không tự giác giữ cho khu vực chung sạch sẽ và ngăn nắp.
Cụm từ thường gặp
- an untidy room — căn phòng bừa bộn
- an untidy desk — bàn làm việc bừa bộn
- untidy handwriting — chữ viết nguệch ngoạc
Họ từ
tidy (adj.) · untidily (adv.) · untidiness (n.)
Đồng nghĩa
messy, disorganised
Trái nghĩa
tidy, neat
💡 untidy nhấn mạnh sự thiếu gọn gàng, không nhất thiết có vết bẩn như dirty.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →