boot

Anh /buːt/Mỹ /buːt/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ boot

Nghĩa của boot

  1. n.giày ống; giày bốtfootwear that covers the foot and part of the leg
  2. n.cốp xe hơithe enclosed storage space at the back of a car
  3. v.khởi độngto start a computer and load its operating system

Câu ví dụ

My boots kept my feet dry in the rain.

Đôi giày ống của tôi giúp chân khô ráo khi trời mưa.

Protective boots are essential for construction workers because they reduce the risk of serious foot injuries.

Giày bảo hộ rất cần thiết cho công nhân xây dựng vì chúng giảm nguy cơ chấn thương nghiêm trọng ở chân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

reboot (v.)

💡 Cốp xe hơi kiểu Anh gọi là boot, kiểu Mỹ gọi là trunk.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← soccerring →