boot
Anh /buːt/Mỹ /buːt/
A2Đời sống
Nghĩa của boot
- n.giày ống; giày bốtfootwear that covers the foot and part of the leg
- n.cốp xe hơithe enclosed storage space at the back of a car
- v.khởi độngto start a computer and load its operating system
Câu ví dụ
My boots kept my feet dry in the rain.
Đôi giày ống của tôi giúp chân khô ráo khi trời mưa.
Protective boots are essential for construction workers because they reduce the risk of serious foot injuries.
Giày bảo hộ rất cần thiết cho công nhân xây dựng vì chúng giảm nguy cơ chấn thương nghiêm trọng ở chân.
Cụm từ thường gặp
- a pair of boots — một đôi giày ống
- walking boots — giày đi bộ đường dài
- car boot — cốp xe hơi
- boot up a computer — khởi động máy tính
Họ từ
reboot (v.)
💡 Cốp xe hơi kiểu Anh gọi là boot, kiểu Mỹ gọi là trunk.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →