ring
Anh /rɪŋ/Mỹ /rɪŋ/
A2Đời sống
Nghĩa của ring
- n.nhẫn; vònga circular band, especially one worn on a finger
- v.kêu reo; rung chuôngto make a bell sound or cause one to sound
- v.gọi điện thoại choto contact someone by telephone
Câu ví dụ
She slipped the silver ring onto her finger.
Cô ấy đeo chiếc nhẫn bạc vào ngón tay.
Passengers should silence their phones because devices that ring repeatedly can disturb others on public transport.
Hành khách nên đặt điện thoại ở chế độ im lặng, vì thiết bị reo liên tục có thể làm phiền người khác trên phương tiện công cộng.
Cụm từ thường gặp
- a wedding ring — nhẫn cưới
- ring the doorbell — bấm chuông cửa
- give someone a ring — gọi điện cho ai đó
- a ring of trees — một vòng cây
Họ từ
ringing (n.)
💡 Quá khứ của nghĩa reo chuông và gọi điện là rang; quá khứ phân từ là rung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →