heating
Anh /ˈhiːtɪŋ/Mỹ /ˈhiːtɪŋ/
A2Đời sống
Nghĩa của heating
- n.hệ thống sưởi; sự sưởi ấmThe system or process that keeps a building warm.
- n.sự làm nóng; sự đun nóngThe process of making something warmer.
Câu ví dụ
We turned the heating on when the evening grew chilly.
Chúng tôi bật máy sưởi khi buổi tối trở lạnh.
Improving home insulation can reduce heating costs and lower the environmental impact of household energy consumption.
Cải thiện lớp cách nhiệt của nhà có thể giảm chi phí sưởi ấm và giảm tác động môi trường của việc tiêu thụ năng lượng trong gia đình.
Cụm từ thường gặp
- central heating — hệ thống sưởi trung tâm
- underfloor heating — hệ thống sưởi sàn
- heating bills — hóa đơn tiền sưởi
- heating system — hệ thống sưởi ấm
Họ từ
heat (n.) · heat (v.) · heater (n.) · heated (adj.)
Trái nghĩa
cooling
💡 Khi nói về sưởi ấm thường không đếm được: turn on the heating.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →