smoke
Anh /sməʊk/Mỹ /smoʊk/
A2Sức khỏe
Nghĩa của smoke
- n.khói; khói bụia mixture of gases and particles produced when something burns
- v.hút thuốcto breathe in smoke from burning tobacco
- v.bốc khóito produce smoke
Câu ví dụ
Dark smoke rose from the toast in the kitchen.
Khói đen bốc lên từ miếng bánh mì nướng trong bếp.
Smoke from forest fires can reduce air quality in cities hundreds of kilometres away.
Khói từ các đám cháy rừng có thể làm giảm chất lượng không khí ở các thành phố cách đó hàng trăm ki-lô-mét.
Cụm từ thường gặp
- thick smoke — khói dày đặc
- smoke alarm — chuông báo khói
- smoke cigarettes — hút thuốc lá
- give off smoke — bốc khói
Họ từ
smoker (n.) · smoky (adj.) · smoking (n.)
💡 smoke nghĩa là khói thường không đếm được; smoky nghĩa là đầy khói.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →