tennis
Anh /ˈtenɪs/Mỹ /ˈtenɪs/
A1Thể thao
Nghĩa của tennis
- n.quần vợta sport involving hitting a ball over a net with rackets
Câu ví dụ
We play tennis at the park on Sundays.
Chúng tôi chơi quần vợt ở công viên vào các ngày Chủ nhật.
Providing affordable tennis lessons can encourage young people to exercise regularly and develop greater physical coordination.
Cung cấp các lớp quần vợt giá phải chăng có thể khuyến khích người trẻ tập thể dục đều đặn và phát triển khả năng phối hợp cơ thể tốt hơn.
Cụm từ thường gặp
- play tennis — chơi quần vợt
- tennis court — sân quần vợt
- tennis racket — vợt quần vợt
- tennis match — trận đấu quần vợt
💡 Nói play tennis, không thêm mạo từ; vợt dùng từ racket.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →