cat
Anh /kæt/Mỹ /kæt/
Nghĩa của cat
- n.mèoA small furry animal often kept as a pet.
- n.động vật họ mèoAn animal belonging to the same family as lions.
Câu ví dụ
Our cat sleeps in a sunny spot by the window.
Con mèo nhà tôi ngủ ở chỗ có nắng bên cửa sổ.
Keeping pet cats indoors can help protect native birds, particularly in areas with vulnerable wildlife populations.
Nuôi mèo trong nhà có thể giúp bảo vệ các loài chim bản địa, đặc biệt ở những khu vực có quần thể động vật hoang dã dễ bị tổn thương.
Cụm từ thường gặp
- a pet cat — mèo cưng
- a stray cat — mèo hoang
- big cats — các loài mèo lớn
Đồng nghĩa
feline
💡 big cats chỉ các loài mèo lớn như sư tử và hổ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →