bag

Anh /bæɡ/Mỹ /bæɡ/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ bag

Nghĩa của bag

  1. n.túi; baoA container made from flexible material, used for carrying things.
  2. v.cho vào túi; đóng vào túiTo put something into a bag.

Câu ví dụ

She put the apples in a reusable bag.

Cô ấy cho táo vào một chiếc túi tái sử dụng.

Charging customers for plastic bags can encourage shoppers to adopt more environmentally responsible habits.

Thu phí túi nilon với khách hàng có thể khuyến khích người mua sắm áp dụng thói quen thân thiện hơn với môi trường.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bagful (n.)

💡 a bag of đi kèm với thứ đựng bên trong, ví dụ a bag of rice.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← Germanytennis →