fighter
Anh /ˈfaɪtə/Mỹ /ˈfaɪtər/
B2Thể thao
Nghĩa của fighter
- n.chiến binh; võ sĩa person who fights in battle or combat sports
- n.người kiên cường; người đấu tranhsomeone who persists despite difficulties or strongly supports a cause
- n.máy bay chiến đấua fast military aircraft designed to attack other aircraft
Câu ví dụ
The young fighter practises footwork with her coach every morning.
Nữ võ sĩ trẻ này luyện tập bước chân với huấn luyện viên mỗi sáng.
A successful fighter needs disciplined training, adequate recovery, and access to professional medical support.
Một võ sĩ thành công cần được rèn luyện có kỷ luật, phục hồi đầy đủ và tiếp cận sự hỗ trợ y tế chuyên nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- fighter pilot — phi công tiêm kích
- fighter jet — máy bay chiến đấu phản lực
- a fighter for justice — người đấu tranh vì công lý
Họ từ
fight (v.) · fight (n.) · fighting (n.)
💡 Từ này vừa có thể chỉ người chiến đấu hoặc đấu tranh, vừa có thể chỉ máy bay chiến đấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →