shiver
Anh /ˈʃɪvə/Mỹ /ˈʃɪvər/
B2Sức khỏe
Nghĩa của shiver
- v.run rẩy; rùng mìnhTo shake slightly because of cold, fear, or excitement
- n.cơn run; cơn rùng mìnhA brief shaking movement caused by cold or strong emotion
Câu ví dụ
I shivered while waiting outside in my thin jacket.
Tôi run lập cập khi đứng đợi bên ngoài trong chiếc áo khoác mỏng.
People may shiver when exposed to low temperatures, as muscle movements help the body generate heat.
Con người có thể run lên khi tiếp xúc với nhiệt độ thấp, vì các cử động của cơ giúp cơ thể sinh nhiệt.
Cụm từ thường gặp
- shiver with cold — run lên vì lạnh
- shiver with fear — run lên vì sợ hãi
- a shiver down your spine — một cơn rùng mình sống lưng
Họ từ
shivery (adj.)
Đồng nghĩa
tremble, shake
💡 Thường dùng shiver with cold hoặc shiver with fear để nêu nguyên nhân run.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →