non-refundable

Anh /ˌnɒn rɪˈfʌndəbl/Mỹ /ˌnɑːn rɪˈfʌndəbl/

B2Du lịch
Tranh minh họa từ non-refundable

Nghĩa của non-refundable

  1. adj.không được hoàn tiềnNot eligible for money to be returned after payment.

Câu ví dụ

We chose cheaper tickets, but they were non-refundable.

Chúng tôi chọn vé rẻ hơn, nhưng các vé này không được hoàn tiền.

Non-refundable booking fees can discourage travellers from changing plans, even when their circumstances unexpectedly change.

Phí đặt chỗ không hoàn lại có thể khiến du khách ngại thay đổi kế hoạch, ngay cả khi hoàn cảnh của họ thay đổi bất ngờ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

refund (n.) · refund (v.) · refundable (adj.)

Trái nghĩa

refundable

💡 Từ này chỉ khoản tiền đã thanh toán không được hoàn lại, không có nghĩa là hàng hóa không thể trả lại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← intervalshiver →