interval
Anh /ˈɪntəvəl/Mỹ /ˈɪntərvəl/
B2Đời sống
Nghĩa của interval
- n.khoảng cách; khoảng thời gianA period or distance between events or objects.
- n.giờ nghỉ giữa các mànA short break between parts of a performance.
Câu ví dụ
There was a short interval between the two calls.
Có một khoảng ngắn giữa hai cuộc gọi.
Taking breaks at regular intervals can help students maintain concentration during long periods of study.
Nghỉ giải lao đều đặn theo từng khoảng thời gian có thể giúp học sinh duy trì sự tập trung trong những đợt học dài.
Cụm từ thường gặp
- at regular intervals — theo từng khoảng đều đặn
- a short interval — một khoảng thời gian ngắn
- a time interval — khoảng thời gian
- during the interval — trong giờ nghỉ giữa các màn
Đồng nghĩa
gap, break
💡 at intervals nghĩa là cách một khoảng thời gian hoặc khoảng cách nhất định.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →