threaten
Anh /ˈθretn/Mỹ /ˈθretn/
B2Xã hội
Nghĩa của threaten
- v.đe dọa; hăm dọaSay you will cause harm or trouble unless demands are met
- v.đe dọa; gây nguy hại choPut something at risk or make something harmful seem likely
Câu ví dụ
They threatened to cancel our booking unless we paid today.
Họ đe dọa hủy việc đặt phòng của chúng tôi nếu chúng tôi không thanh toán trong hôm nay.
Rising sea levels threaten coastal communities by increasing the frequency of flooding and damaging essential infrastructure.
Mực nước biển dâng cao làm tăng tần suất lũ lụt và phá hủy hạ tầng thiết yếu, qua đó đe dọa các cộng đồng ven biển.
Cụm từ thường gặp
- threaten to do something — đe dọa sẽ làm điều gì đó
- threaten someone's safety — đe dọa sự an toàn của ai đó
- threaten livelihoods — đe dọa sinh kế
- be threatened with closure — bị đe dọa đóng cửa
Họ từ
threat (n.) · threatening (adj.) · threatened (adj.)
Đồng nghĩa
menace, endanger
💡 threaten to do nghĩa là đe dọa sẽ làm gì; threaten sth có thể nghĩa là gây nguy hại cho cái gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →