inspector
Anh /ɪnˈspektə/Mỹ /ɪnˈspektər/
Nghĩa của inspector
- n.thanh tra viên; người kiểm traan official who checks that rules and standards are followed
- n.thanh tra; cảnh sát cấp thanh traa police officer of a particular rank
Câu ví dụ
The inspector checked the kitchen before the restaurant opened.
Thanh tra kiểm tra bếp trước khi nhà hàng mở cửa.
A qualified building inspector can identify structural problems before they become serious risks to public safety.
Một thanh tra xây dựng đủ năng lực có thể phát hiện các vấn đề kết cấu trước khi chúng trở thành rủi ro nghiêm trọng đối với an toàn công cộng.
Cụm từ thường gặp
- safety inspector — thanh tra an toàn
- building inspector — thanh tra xây dựng
- police inspector — thanh tra cảnh sát
Họ từ
inspect (v.) · inspection (n.)
💡 inspect nghĩa là kiểm tra; inspector chỉ người thực hiện việc kiểm tra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →