strictly
Anh /ˈstrɪktli/Mỹ /ˈstrɪktli/
B2Xã hội
Nghĩa của strictly
- adv.một cách nghiêm ngặt; nghiêm khắcwith rules followed or enforced exactly
- adv.chỉ; hoàn toànonly, without including anything or anyone else
- adv.nói chính xác; một cách chính xácin a completely exact or accurate way
Câu ví dụ
The swimming pool strictly enforces its rule against running.
Hồ bơi thực thi nghiêm ngặt quy định cấm chạy.
Environmental regulations must be strictly enforced if governments are to protect rivers from industrial pollution.
Các quy định về môi trường phải được thực thi nghiêm ngặt nếu chính phủ muốn bảo vệ sông khỏi ô nhiễm công nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- strictly prohibited — nghiêm cấm
- strictly confidential — bảo mật nghiêm ngặt
- strictly speaking — nói một cách chặt chẽ
- strictly limited to — giới hạn nghiêm ngặt trong
Họ từ
strict (adj.) · strictness (n.)
Đồng nghĩa
rigorously
Trái nghĩa
loosely
💡 strictly speaking là cụm cố định, nghĩa là nói một cách chặt chẽ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →