endurance

Anh /ɪnˈdjʊərəns/Mỹ /ɪnˈdʊrəns/

C1Thể thao
Tranh minh họa từ endurance

Nghĩa của endurance

  1. n.sức bền; sự chịu đựngThe ability to continue despite tiredness, pain, or difficulty.

Câu ví dụ

Swimming every morning has really improved my endurance.

Bơi lội mỗi sáng thực sự đã nâng cao sức bền của tôi.

Regular physical activity builds endurance and helps people manage the demands of an increasingly sedentary lifestyle.

Vận động thể chất thường xuyên giúp xây dựng sức bền và giúp con người đối phó với những đòi hỏi của lối sống ngày càng ít vận động.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

endure (v.) · endurable (adj.)

Đồng nghĩa

stamina

💡 Thường không đếm được, nhấn mạnh khả năng kiên trì khi mệt mỏi hoặc gặp khó khăn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tingeundermine →