undermine

Anh /ˌʌndəˈmaɪn/Mỹ /ˌʌndɚˈmaɪn/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ undermine

Nghĩa của undermine

  1. v.dần làm suy yếu; làm tổn hạiTo gradually weaken someone's confidence, authority, or something's effectiveness
  2. v.xói mòn nền móng; phá hoại nền tảngTo weaken a structure by removing material beneath it

Câu ví dụ

Constant criticism can undermine your confidence in the kitchen.

Những lời chỉ trích liên tục có thể làm bạn mất tự tin khi nấu ăn trong bếp.

A lack of transparency can undermine public trust in institutions and reduce support for important policy changes.

Thiếu minh bạch có thể làm xói mòn niềm tin của công chúng vào các thể chế và giảm sự ủng hộ đối với những thay đổi chính sách quan trọng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

weaken, erode

Trái nghĩa

strengthen, reinforce

💡 Thường đi với confidence, trust; nhấn mạnh sự suy yếu dần dần hoặc âm thầm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← endurancetentacle →