badminton
Anh /ˈbædmɪntən/Mỹ /ˈbædmɪntən/
A2Thể thao
Nghĩa của badminton
- n.cầu lông; môn cầu lôngA sport involving hitting a shuttlecock over a net with rackets
Câu ví dụ
We play badminton at the sports centre every Saturday.
Chúng tôi chơi cầu lông ở trung tâm thể thao vào mỗi thứ Bảy.
Schools can encourage regular exercise by offering accessible activities such as badminton and swimming.
Trường học có thể khuyến khích việc tập luyện thường xuyên bằng cách tổ chức các hoạt động dễ tiếp cận như cầu lông và bơi lội.
Cụm từ thường gặp
- play badminton — chơi cầu lông
- badminton court — sân cầu lông
- badminton racket — vợt cầu lông
💡 Tên môn thể thao thường không đếm được; chơi cầu lông dùng play badminton.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →