nobody
Anh /ˈnəʊbədi/Mỹ /ˈnoʊbədi/
A2Đời sống
Nghĩa của nobody
- pron.không ai; chẳng ainot a single person
- n.người không quan trọng; kẻ vô danha person considered unimportant or unknown
Câu ví dụ
Nobody noticed the kitten sleeping behind the sofa.
Không ai để ý đến chú mèo con đang ngủ sau ghế sofa.
Nobody should be denied access to education because their family cannot afford school fees.
Không ai nên bị từ chối quyền được học hành chỉ vì gia đình không đủ khả năng chi trả học phí.
Cụm từ thường gặp
- nobody else — không ai khác
- almost nobody — hầu như không có ai
- nobody knows — không ai biết
Đồng nghĩa
no one
Trái nghĩa
everybody
💡 Khi làm chủ ngữ, động từ chia ở số ít; bản thân nobody đã mang nghĩa phủ định.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →