partner
Anh /ˈpɑːtnə/Mỹ /ˈpɑːrtnər/
Nghĩa của partner
- n.bạn đồng hành; đối tác; cộng sựSomeone you work, play, or share a business with.
- n.bạn đời; người yêuSomeone you share a romantic relationship or married life with.
- v.hợp tác; cộng tácWork or take part in an activity with someone.
Câu ví dụ
My dance partner waited patiently while I practised.
Bạn nhảy của tôi kiên nhẫn chờ trong lúc tôi luyện tập.
Universities can partner with local businesses to offer students practical experience before they enter the workforce.
Các trường đại học có thể hợp tác với doanh nghiệp địa phương để mang đến cho sinh viên kinh nghiệm thực tế trước khi gia nhập lực lượng lao động.
Cụm từ thường gặp
- business partner — đối tác kinh doanh
- dance partner — bạn nhảy
- life partner — bạn đời suốt đời
- partner with — hợp tác với
Họ từ
partnership (n.)
💡 partner không cho biết giới tính; khi làm động từ thường dùng partner with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →