completely
Anh /kəmˈpliːtli/Mỹ /kəmˈpliːtli/
A2Đời sống
Nghĩa của completely
- adv.hoàn toàn; trọn vẹnIn every way or to the fullest possible degree.
Câu ví dụ
My shoes were completely wet after walking through the rain.
Giày của tôi ướt sũng hoàn toàn sau khi đi bộ dưới mưa.
Although online courses offer flexibility, they cannot completely replace the social benefits of classroom learning.
Mặc dù các khóa học trực tuyến mang lại sự linh hoạt, chúng không thể thay thế hoàn toàn lợi ích xã hội của việc học trong lớp.
Cụm từ thường gặp
- completely different — hoàn toàn khác
- completely forget — quên sạch
- completely agree — hoàn toàn đồng ý
Họ từ
complete (adj.) · completion (n.) · incomplete (adj.)
Đồng nghĩa
entirely, totally, wholly
Trái nghĩa
partly
💡 Diễn tả mức độ đạt đến toàn bộ, thường bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →