sailing

Anh /ˈseɪlɪŋ/Mỹ /ˈseɪlɪŋ/

A2Thể thao
Tranh minh họa từ sailing

Nghĩa của sailing

  1. n.môn đi thuyền buồm; việc đi thuyền buồmThe activity of travelling in a boat powered by wind.
  2. n.chuyến tàu theo lịchA scheduled journey or departure by a ship or ferry.

Câu ví dụ

We went sailing on the lake last weekend.

Cuối tuần trước, chúng tôi đi thuyền buồm trên hồ.

Sailing clubs can encourage outdoor exercise while teaching young people teamwork and respect for marine environments.

Các câu lạc bộ thuyền buồm có thể khuyến khích vận động ngoài trời, đồng thời dạy người trẻ tinh thần đồng đội và sự tôn trọng môi trường biển.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sail (v.) · sail (n.) · sailor (n.)

💡 Nghĩa môn thể thao không đếm được; nghĩa chuyến đi theo lịch đếm được, như daily sailings.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← princeninth →