prince

Anh /prɪns/Mỹ /prɪns/

A2Xã hội
Tranh minh họa từ prince

Nghĩa của prince

  1. n.hoàng tử; thân vươngA male royal family member, often a monarch's son.
  2. n.quân chủ của công quốcA male ruler of a small independent state.

Câu ví dụ

The prince waved to visitors from the palace balcony.

Hoàng tử vẫy tay chào khách từ ban công cung điện.

In some constitutional monarchies, a prince may support charitable organisations without holding any direct political power.

Ở một số quốc gia quân chủ lập hiến, hoàng tử có thể ủng hộ các tổ chức từ thiện mà không nắm bất kỳ quyền lực chính trị trực tiếp nào.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

princess (n.) · princely (adj.)

💡 prince không nhất thiết là hoàng tử, cũng có thể chỉ thân vương hoặc quân chủ của một công quốc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← refrigeratorsailing →