vanquish

Anh /ˈvæŋkwɪʃ/Mỹ /ˈvæŋkwɪʃ/

C2Thể thao
Tranh minh họa từ vanquish

Nghĩa của vanquish

  1. v.đánh bại hoàn toàn; chinh phụcto defeat an opponent completely
  2. v.vượt qua; chiến thắng (nỗi sợ, khó khăn)to overcome a fear, problem, or other difficulty

Câu ví dụ

Our chess club finally vanquished its strongest rival yesterday.

Câu lạc bộ cờ vua của chúng tôi cuối cùng đã đánh bại hoàn toàn đối thủ mạnh nhất vào hôm qua.

Public health campaigns cannot vanquish widespread misinformation without sustained cooperation between educators, researchers, and local communities.

Các chiến dịch y tế công cộng không thể đánh bại thông tin sai lệch lan rộng nếu thiếu sự hợp tác bền bỉ giữa giáo viên, nhà nghiên cứu và cộng đồng địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

vanquisher (n.)

Đồng nghĩa

defeat, overcome, conquer

💡 Giọng điệu mạnh và thiên về văn chương; trong thi đấu thông thường dùng defeat sẽ tự nhiên hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← maddenlexicographer →