lexicographer
Anh /ˌleksɪˈkɒɡrəfə/Mỹ /ˌleksɪˈkɑːɡrəfər/
C2Giáo dục
Nghĩa của lexicographer
- n.nhà biên soạn từ điểnsomeone who writes or edits dictionaries
Câu ví dụ
My aunt works as a lexicographer for a small publisher.
Dì tôi làm nhà biên soạn từ điển cho một nhà xuất bản nhỏ.
A lexicographer examines authentic language use to ensure that dictionary definitions reflect contemporary meanings accurately.
Nhà biên soạn từ điển nghiên cứu cách sử dụng ngôn ngữ thực tế để bảo đảm các định nghĩa phản ánh chính xác nghĩa đương đại của từ.
Cụm từ thường gặp
- work as a lexicographer — làm nhà biên soạn từ điển
- a team of lexicographers — nhóm biên soạn từ điển
- a bilingual lexicographer — nhà biên soạn từ điển song ngữ
Họ từ
lexicography (n.) · lexicographic (adj.) · lexicographical (adj.)
💡 Chỉ người viết hoặc biên tập từ điển, không dùng chung để chỉ các nhà ngôn ngữ học.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →